베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đấu súng" (1)
đấu súng
영어
명사gunfight; shootout
Trong lúc đấu súng với mật vụ Mỹ, Allen bắn trúng một sĩ quan.
During the gunfight with US Secret Service agents, Allen shot an officer.
관련 단어 "đấu súng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đấu súng" (1)
Trong lúc đấu súng với mật vụ Mỹ, Allen bắn trúng một sĩ quan.
During the gunfight with US Secret Service agents, Allen shot an officer.
